TOEIC Level 800
Emerge
verb (動詞)
Nổi lên, xuất hiện, hiện ra.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi các vấn đề, xu hướng hoặc đối thủ mới xuất hiện trên thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
New opportunities often emerge from challenging situations, requiring quick adaptation.
新しい機会はしばしば困難な状況から現れ、迅速な適応を要求する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unexpected problems may _______ during the implementation phase of the project, requiring immediate attention.
Q2: A new market trend has started to _______ in the technology sector, attracting many investors.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.