TOEIC Level 800
Embark
動詞 (verb)
bắt đầu, dấn thân vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi bắt đầu một dự án, sự nghiệp hoặc hành trình mới.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to embark on a new marketing campaign.
その会社は新しいマーケティングキャンペーンに乗り出すことを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: After careful consideration, the team decided to _______ on the ambitious new project.
Q2: We are excited to _______ on this journey of innovation with our partners.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.