TOEIC Level 800
elucidate
verb (動詞)
làm sáng tỏ, giải thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cần giải thích rõ ràng các vấn đề hoặc chính sách phức tạp.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker tried to elucidate the complex economic theory for the audience.
講演者は聴衆のために複雑な経済理論を解明しようとした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Could you please _______ your previous statement for better understanding?
Q2: The new guidelines were designed to _______ the company's policy on remote work.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.