🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Eloquence
noun (名詞)

Tài hùng biện, sự hùng biện

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để đánh giá khả năng thuyết phục trong thuyết trình hoặc đàm phán.

📝 Ví dụ thực tế

The CEO's eloquence captivated the audience during his keynote speech at the conference.

CEOの雄弁さは、会議での基調講演中、聴衆を魅了した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Her remarkable _______ helped her persuade the board to approve the innovative new project.

Q2: The lawyer's _______ in the courtroom was instrumental in winning the difficult case.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉