TOEIC Level 800
Elapse
verb (動詞)
Trôi qua (thời gian)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ thời gian trôi qua trong hợp đồng hoặc thời hạn bảo hành.
📝 Ví dụ thực tế
Two hours had elapsed before a decision was made.
決定が下されるまでに2時間が経過していた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please renew your membership before the current period _______.
Q2: A considerable amount of time must _______ before we can assess the full impact of the new policy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.