TOEIC Level 800
Efficiently
adverb (副詞)
Hiệu quả, có hiệu suất cao.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh cải tiến quy trình, tăng năng suất, tiết kiệm chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
The new software allows us to process data more efficiently.
新しいソフトウェアによって、データをより効率的に処理できるようになりました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The goal of the training program is to help employees work more _______.
Q2: By automating tasks, the department can complete its work more _______ and with fewer errors.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.