TOEIC Level 800
efficacy
noun (名詞)
tính hiệu quả, hiệu lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để đánh giá hiệu quả của sản phẩm, chiến lược hoặc chương trình đào tạo.
📝 Ví dụ thực tế
Studies have shown the efficacy of the new vaccine.
研究によって新しいワクチンの有効性が示された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager questioned the _______ of the new advertising campaign due to low sales figures.
Q2: Before implementing the new training module, we need to assess its _______ carefully.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.