TOEIC Level 800
dynamic
adjective (形容詞)
năng động, sôi nổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thị trường thay đổi nhanh hoặc nhân viên tràn đầy năng lượng.
📝 Ví dụ thực tế
She is a dynamic leader who always motivates her team to achieve higher goals.
彼女は常にチームをより高い目標達成へと鼓舞する、精力的なリーダーです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company operates in a highly _______ market, requiring constant adaptation to new trends.
Q2: We are looking for _______ individuals who can contribute to our fast-paced and innovative environment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.