🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
duly
adverb (副詞)

đúng đắn, kịp thời, đúng thủ tục

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc gì đó được thực hiện đúng cách hoặc đúng thời hạn.

📝 Ví dụ thực tế

The request was duly processed and approved.

その要請は正式に処理され、承認された。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: All new employees must _______ complete the orientation program within the first week.

Q2: After reviewing the proposal, the committee members _______ voted to approve it.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉