TOEIC Level 800
downtime
noun (名詞)
Thời gian ngừng hoạt động, thời gian nghỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian máy móc ngừng chạy hoặc thời gian nghỉ ngơi của nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The factory scheduled system maintenance to minimize production downtime.
工場は生産の停止時間を最小限に抑えるために、システムのメンテナンスを予定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To avoid significant _______, the IT department regularly updates all software during off-hours.
Q2: The new equipment is designed to reduce operational _______ and improve overall efficiency.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.