TOEIC Level 800
divergence
noun (名詞)
sự bất đồng, sự khác biệt, sự phân kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ sự khác biệt trong ý kiến, dữ liệu hoặc chiến lược.
📝 Ví dụ thực tế
There was a clear divergence of opinion on the budget proposal.
予算案については意見の明確な相違がありました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The two departments showed a significant _______ in their project timelines.
Q2: Recent market data indicates a _______ from traditional consumer spending habits.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.