TOEIC Level 800
Disseminate
verb (動詞)
Phổ biến, gieo rắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh truyền bá rộng rãi thông tin, kiến thức hoặc ý tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
The company needs to disseminate the new policy information to all staff promptly.
会社は新しい方針に関する情報を全従業員に速やかに広める必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our goal is to _______ awareness about environmental protection through various media channels.
Q2: The marketing team worked tirelessly to _______ the product's benefits to potential customers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.