TOEIC Level 800
Disruption
noun (名詞)
Sự gián đoạn, sự đột phá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thay đổi lớn do công nghệ mới hoặc sự cố làm gián đoạn kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The new technology caused significant disruption in the traditional retail market.
その新技術は従来の小売市場に大きな破壊的変化をもたらした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Unexpected server issues caused a brief _______ to our online services.
Q2: The rise of e-commerce has brought about a major _______ to traditional brick-and-mortar stores.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.