TOEIC Level 800
disrupt
verb (混乱させる)
gây gián đoạn, làm xáo trộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dịch vụ, kế hoạch hoặc thị trường bị ảnh hưởng tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
Heavy snowfalls are expected to disrupt travel plans across the region.
大雪がその地域全体の旅行計画を混乱させると予想されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The sudden power outage could _______ our production schedule for the day.
Q2: We must avoid any actions that might _______ the smooth operation of the new system.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.