TOEIC Level 800
dispute
noun/verb (紛争、異議を唱える)
tranh chấp, tranh luận; phản đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong các tranh chấp hợp đồng, lao động hoặc bất đồng ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
The two companies are currently involved in a legal dispute over patent rights.
2つの会社は現在、特許権をめぐる法的紛争に巻き込まれている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The management and the union failed to resolve their contract _______.
Q2: It's best to try and settle any _______ peacefully before escalating them.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.