TOEIC Level 800
Dispatch
noun (名詞)
Gửi đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động gửi hàng hóa hoặc điều động nhân viên đi làm nhiệm vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The new products are ready for dispatch from the warehouse tomorrow morning.
新製品は明日朝、倉庫からの発送準備ができています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm the _______ date of the replacement parts so we can inform the customer.
Q2: An emergency _______ of medical supplies was sent to the affected region.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.