🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Disparate
adjective (形容詞)

Khác biệt, khác loại, tạp nham.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhấn mạnh các yếu tố, ý tưởng hoặc nhóm hoàn toàn khác nhau.

📝 Ví dụ thực tế

The team members came from disparate backgrounds but worked together effectively.

チームメンバーは全く異なる背景を持っていましたが、効果的に協力し合いました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company aimed to unify its _______ data systems into a single platform.

Q2: Despite their _______ views, the committee members managed to reach a consensus.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉