TOEIC Level 800
Disparage
verb (動詞)
gièm pha, xem nhẹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự đánh giá tiêu cực, liên quan đến đạo đức hoặc uy tín doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
It's unprofessional to disparage your colleagues' work.
同僚の仕事をけなすのはプロらしくない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees should avoid making comments that ______ their competitors' products.
Q2: The manager warned staff not to ______ the new system, even if they had reservations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.