TOEIC Level 800
Discernment
noun (名詞)
Sự sáng suốt, khả năng nhận thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng đánh giá tốt và đưa ra quyết định sáng suốt trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Effective leaders often possess great discernment in complex situations.
有能なリーダーは、複雑な状況で優れた識別力を持つことが多い。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Managers with strong _______ can make sound decisions even under pressure.
Q2: The committee praised her _______ in identifying the key issues of the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.