TOEIC Level 800
discerning
adjective (形容詞)
sáng suốt, có óc thẩm mỹ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi khach hang hoac chuyen gia co kha nang nhan biet chat luong tot.
📝 Ví dụ thực tế
The hotel caters to discerning travelers who appreciate luxury and fine service.
そのホテルは、豪華さと上質なサービスを高く評価する眼識のある旅行者に対応している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Only a truly _______ eye can distinguish between the authentic antique and the masterful replica.
Q2: The art critic, known for her _______ taste, immediately recognized the painting's value.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.