TOEIC Level 800
disburse
verb (動詞)
giải ngân, chi trả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh chi trả hoặc phân bổ quỹ, trợ cấp doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company will disburse bonuses to employees at the end of the year.
その会社は年末に社員にボーナスを支給する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Funds for the community project will be _______ next week.
Q2: The accountant is responsible for _______ all approved expenses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.