TOEIC Level 800
diligence
noun (名詞)
Sự siêng năng, sự cần mẫn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nỗ lực tận tụy trong công việc hoặc sự cẩn trọng khi điều tra.
📝 Ví dụ thực tế
Her diligence in completing the report earned her praise from the supervisor.
彼女が報告書を完成させた際の勤勉さが、上司から賞賛を得た。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees who show great _______ in their tasks often achieve higher productivity.
Q2: Due _______ is required when evaluating potential business partners to avoid risks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.