TOEIC Level 800
deviate
verb (動詞)
lệch hướng, chệch khỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đi chệch khỏi kế hoạch, quy tắc hoặc tiêu chuẩn, thường đi với 'from'.
📝 Ví dụ thực tế
We must not deviate from the original plan to ensure success.
成功を確実にするために、私たちは元の計画から逸脱してはならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Project managers are instructed not to _______ from the approved budget without prior authorization.
Q2: Any significant _______ from the company's guidelines must be reported immediately.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.