TOEIC Level 800
Detrimental
adjective (形容詞)
Có hại, bất lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả các yếu tố gây ảnh hưởng xấu đến môi trường, sức khỏe hoặc doanh thu.
📝 Ví dụ thực tế
Excessive screen time can be detrimental to eye health and sleep quality.
過度なスクリーンタイムは目の健康と睡眠の質に有害となる可能性がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Poor communication within the team can be _______ to overall project success.
Q2: The new government policy is expected to have a _______ impact on small businesses.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.