🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Deterrent
noun (名詞)

Biện pháp ngăn chặn, rào cản

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Yếu tố ngăn chặn hành vi không mong muốn, như biện pháp an ninh.

📝 Ví dụ thực tế

High import tariffs act as a deterrent to foreign competition.

高い輸入関税は外国製品との競争に対する抑止力となる。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new security cameras serve as a strong _______ against theft.

Q2: The hefty fine acts as a _______ for littering in public areas.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉