🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
deteriorate
verb (動詞)

suy thoái, xấu đi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi điều kiện, chất lượng hoặc tình hình tài chính trở nên tồi tệ.

📝 Ví dụ thực tế

The quality of the product began to deteriorate after a few months.

その製品の品質は数ヶ月後に劣化し始めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Without proper maintenance, the machinery will quickly _______.

Q2: Economic conditions are expected to _______ further before showing signs of recovery.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉