TOEIC Level 800
Depreciation
noun (名詞)
Khấu hao, sự giảm giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong kế toán để chỉ giá trị tài sản giảm dần theo thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
The new car suffered significant depreciation in its first year.
その新車は初年度にかなりの減価償却を受けた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Accountants calculate the _______ of assets annually to reflect their reduced value.
Q2: Technological advancements can lead to rapid _______ of older equipment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.