🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Deprecate
verb (動詞)

Phản đối, xem nhẹ, không khuyến khích

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự không tán thành ý kiến hoặc không khuyến khích dùng công nghệ cũ.

📝 Ví dụ thực tế

He tends to deprecate his own achievements.

彼は自分の功績を軽視しがちだ。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: It is unprofessional to _______ a colleague's ideas in a team meeting.

Q2: The manager warned employees not to _______ the new software, but instead to provide constructive feedback.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉