TOEIC Level 800
deliberate
adjective (形容詞) / verb (動詞)
cố ý, thận trọng (adj); cân nhắc, thảo luận kỹ (v)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các quyết định có tính toán hoặc thảo luận kỹ lưỡng trong cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
The committee made a deliberate decision to postpone the meeting.
委員会は会議を延期するという意図的な決定を下した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's _______ approach to problem-solving often yields the best results.
Q2: The board will _______ on the proposed merger throughout the afternoon.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.