TOEIC Level 800
deficit
noun (名詞)
thâm hụt, số thâm hụt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập trong tài chính hoặc ngân sách.
📝 Ví dụ thực tế
The company reported a significant budget deficit this quarter.
その会社は今四半期に大幅な予算赤字を報告した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The government is trying to reduce its annual trade _______.
Q2: A lack of funding led to a significant _______ in the project budget.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.