TOEIC Level 800
default
noun (名詞) / verb (動詞)
Vỡ nợ, mặc định, không thực hiện nghĩa vụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong tài chính (vỡ nợ) hoặc công nghệ thông tin (thiết lập mặc định).
📝 Ví dụ thực tế
The company went into default on its loan payments.
その会社はローンの支払いを怠り、債務不履行に陥った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: If a borrower _______ on their loan, the bank may repossess the collateral.
Q2: The new software program has several _______ settings that can be customized.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.