TOEIC Level 800
deduct
verb (動詞)
Khấu trừ, trừ đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp khi trừ tiền trong bảng lương, hóa đơn hoặc báo cáo chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
The company will deduct the insurance premium from your salary.
会社はあなたの給与から保険料を差し引きます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please remember to _______ the return shipping cost from the refund amount.
Q2: Employees can _______ certain business expenses from their taxable income.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.