TOEIC Level 800
decipher
verb (動詞)
Giải mã, đọc được, hiểu được.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi giải mã dữ liệu phức tạp, chữ viết tay khó đọc hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
The archaeologist spent years trying to decipher the ancient scroll.
考古学者はその古代の巻物を解読するために何年も費やした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The handwriting on the old document was so faded that it was difficult to _______.
Q2: Our data analyst needs to _______ complex financial reports to identify trends.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.