TOEIC Level 800
debilitate
verb (動詞)
làm suy yếu, làm suy nhược
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ việc làm suy yếu tổ chức, nền kinh tế hoặc sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
The severe economic downturn debilitated many small businesses.
深刻な景気後退は多くの小規模企業を弱体化させた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The long negotiation process began to _______ the team's morale.
Q2: Lack of proper nutrition can _______ a person's immune system.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.