TOEIC Level 800
Dearth
noun (名詞)
Sự khan hiếm, sự thiếu thốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự thiếu hụt tài nguyên, nhân lực hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
There is a dearth of skilled workers in the manufacturing sector.
製造業には熟練労働者が不足している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A _______ of qualified applicants made it difficult to fill the position.
Q2: The company is facing a _______ of raw materials, which could affect production.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.