TOEIC Level 800
curb
verb (動詞)
kiềm chế, hạn chế, nén lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh kiểm soát, giảm thiểu chi phí, chi tiêu hoặc vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
The government introduced new policies to curb inflation.
政府はインフレを抑制するために新しい政策を導入しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Management decided to ______ spending on non-essential items to improve financial stability.
Q2: Strong regulations are needed to ______ the spread of misinformation in the media.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.