TOEIC Level 800
Culminate
verb (動詞)
Đạt đến đỉnh điểm, kết thúc bằng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dự án hoặc sự kiện đạt đến giai đoạn cuối hoặc kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
The long negotiation process culminated in a successful agreement.
長い交渉プロセスは、最終的に成功裏の合意で最高潮に達した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The year-long research project will _______ in a comprehensive report next month.
Q2: After months of planning, the charity event is set to _______ with a grand gala this Saturday.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.