TOEIC Level 800
Credibility
noun (名詞)
Sự uy tín, độ tin cậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng được tin tưởng của thông tin, cá nhân hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
The journalist's credibility was questioned after several factual errors were found.
いくつかの事実誤認が見つかった後、そのジャーナリストの信頼性は疑問視された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To maintain our company's _______, all employees must adhere to strict ethical guidelines.
Q2: The expert witness's testimony added significant _______ to the prosecution's case.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.