TOEIC Level 800
Credence
noun (名詞)
Lòng tin, sự tín nhiệm, độ tin cậy.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm 'lend credence to' để tăng độ tin cậy.
📝 Ví dụ thực tế
The new evidence lent credence to the witness's testimony.
新しい証拠は、その証人の証言に信憑性を与えた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The lack of verifiable data cast doubt on the report's _______.
Q2: Further research is needed to lend _______ to the preliminary findings.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.