TOEIC Level 800
Cornerstone
noun (名詞)
Đá tảng, nền móng, yếu tố chủ chốt.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ nền tảng hoặc yếu tố quan trọng nhất của dự án.
📝 Ví dụ thực tế
Customer satisfaction is the cornerstone of our business philosophy.
顧客満足は当社の経営理念の礎です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Innovation has always been a _______ of our company's success.
Q2: The new policy will serve as a _______ for future development.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.