TOEIC Level 800
Convey
verb (動詞)
Truyền tải, truyền đạt, vận chuyển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để truyền đạt thông tin, thông điệp hoặc vận chuyển hàng hóa.
📝 Ví dụ thực tế
Please convey my apologies to Mr. Tanaka for missing the meeting.
会議を欠席した件について、田中さんに私の謝意を伝えてください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager asked the assistant to _______ the new policy to all employees.
Q2: Our delivery service can _______ packages to any address within the city.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.