TOEIC Level 800
contribute
verb (動詞)
đóng góp, cống hiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đóng góp cho dự án, quyên góp từ thiện hoặc đưa ra ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
All team members are expected to contribute to the project's success.
すべてのチームメンバーがプロジェクトの成功に貢献することが期待されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Employees are encouraged to _______ ideas during the brainstorming session.
Q2: The charity event managed to _______ a significant amount of money for local schools.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.