🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Contract
noun (名詞)

Hợp đồng, giao kèo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các thỏa thuận ràng buộc pháp lý như hợp đồng lao động, mua bán.

📝 Ví dụ thực tế

Both parties signed the contract after careful negotiation.

両当事者は慎重な交渉の後、契約に署名した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Before starting the work, employees must sign an employment _______.

Q2: The terms of the _______ were clearly outlined in the document.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉