TOEIC Level 800
Contingency
noun (名詞)
Sự cố bất ngờ, dự phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho kế hoạch hoặc quỹ dự phòng để đối phó sự cố bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
We need to prepare a contingency plan for unexpected market changes.
予期せぬ市場の変化に備えて、不測の事態に備えた計画を立てる必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The budget includes an extra fund for _______ in case of unforeseen expenses.
Q2: Developing a _______ plan is crucial for managing potential risks in large-scale projects.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.