TOEIC Level 800
contend
verb (動詞)
cạnh tranh, tranh luận, khẳng định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cạnh tranh với đối thủ hoặc khẳng định mạnh mẽ một quan điểm.
📝 Ví dụ thực tế
The two teams will contend for the championship title.
その2つのチームは優勝タイトルをかけて争うだろう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several local businesses will _______ for the annual 'Best New Enterprise' award.
Q2: The report's authors _______ that increased investment in infrastructure is vital for economic growth.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.