TOEIC Level 800
Contemplate
verb (動詞)
Suy ngẫm, cân nhắc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi cân nhắc kỹ về kế hoạch hoặc quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
She spent hours contemplating her next career move.
彼女は次のキャリアアップについて何時間も熟考した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board members will _______ the merger proposal at their next meeting.
Q2: Before making such a significant investment, it's wise to _______ all potential risks.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.