TOEIC Level 800
Constraint
noun (名詞)
Sự hạn chế, ràng buộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yếu tố giới hạn hành động như thời gian, ngân sách hoặc nguồn lực.
📝 Ví dụ thực tế
Budget constraints forced us to reduce the scope of the project.
予算の制約により、プロジェクトの範囲を縮小せざるを得なかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project faced several _______, including a tight deadline and limited resources.
Q2: Due to time _______, we could not address all the proposed changes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.