TOEIC Level 800
constituent
noun (名詞)
Thành phần cấu tạo, cử tri
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thành phần của sản phẩm, hệ thống hoặc cử tri trong chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
Water is a major constituent of the human body.
水は人体の主要な構成要素である。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The report detailed the various _______ that contribute to the success of the marketing campaign.
Q2: Each _______ of the new machine must be carefully inspected before assembly to ensure optimal performance.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.