🦅 Project Eagle
TOEIC Level 800
Consistently
adverb (副詞)

Nhất quán, liên tục, luôn luôn.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ chất lượng sản phẩm hoặc hiệu suất làm việc luôn ổn định, nhất quán.

📝 Ví dụ thực tế

Our company consistently delivers high-quality products.

当社は一貫して高品質な製品を提供しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: To achieve customer satisfaction, companies must _______ provide excellent service.

Q2: The machine has been performing _______ well since its last maintenance check.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉