TOEIC Level 800
Consequently
adverb (副詞)
Do đó, kết quả là
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ liên kết thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng.
📝 Ví dụ thực tế
The flight was delayed; consequently, I missed my connecting flight.
フライトが遅延し、その結果、私は乗り継ぎ便に乗り遅れた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Heavy rain caused the river to overflow; _______, several roads were closed.
Q2: The budget was approved on time; _______, the project could start as scheduled.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.